Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 骗人

骗人

piàn rén
Âm Hán-Việt: phiến nhân
HSK 3.0 cấp 7
lừa người/dối trá
to cheat sb

Ví dụ câu

他经常骗人,大家都不相信他。

Tā jīngcháng piànrén, dàjiā dōu bù xiāngxìn tā.

Anh ta thường lừa người, mọi người đều không tin anh ta.

He often lies, so nobody believes him.

Cách dùng từ này

“骗人” là cụm động + tân (骗 + 人), nghĩa là lừa người, nói dối người khác. Vì đã có “人” nên không thêm tân ngữ; muốn nói lừa ai cụ thể thì dùng “骗 + người”: lừa tôi (piàn wǒ). Một mình “骗人” trong khẩu ngữ còn là câu cảm thán: xạo, nói dối! Gần “欺骗” (lừa dối) nhưng “欺骗” trang trọng hơn và mang tân ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

骗人 viết sang phồn thể là 騙人 piàn rén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →