他毅然决定放弃工作去旅行。
Tā yìrán juédìng fàngqì gōngzuò qù lǚxíng.
Anh ấy kiên quyết quyết định bỏ việc để đi du lịch.
He resolutely decided to quit his job to travel.
"毅然" (kiên quyết, dứt khoát) là trạng từ, đứng trước động từ để mô tả cách thực hiện, ví dụ "毅然决定". Thường đi kèm với các động từ chỉ quyết định như "决定" (quyết định). Lưu ý không nhầm "毅然" với "坚决"; cả hai đều chỉ quyết tâm nhưng "毅然" thường dùng trong ngữ cảnh hành động dứt khoát.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.