他公然在课堂上睡觉。
Tā gōngrán zài kètáng shàng shuìjiào.
Anh ta công khai ngủ trong lớp học.
He openly slept in class.
“公然” (công khai, trắng trợn) là phó từ, đứng trước động từ, luôn mang ý chê: người đó làm điều sai mà không thèm che giấu: “他 公然 在 课堂 上 睡觉”, “公然 违反 规定”. Khác “公开” (công khai) trung tính, có thể dùng cho việc tốt như công khai thông tin.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.