Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 茫然

茫然

máng rán
Âm Hán-Việt: mang nhiên
HSK 3.0 cấp 7
mơ hồ/ngẩn người
blankly

Ví dụ câu

他茫然地看着窗外。

Tā mángrán de kàn zhe chuāng wài.

Anh ấy ngẩn người nhìn ra ngoài cửa sổ.

He looked blankly out the window.

Cách dùng từ này

"茫然" (ngơ ngác, không biết phải làm sao) là tính từ chỉ trạng thái tâm lý: không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc mất phương hướng. Hay làm trạng ngữ với "地": "茫然 地 看着" (ngơ ngác nhìn), hoặc làm vị ngữ: "感到 茫然" (thấy hoang mang). Đừng lẫn với "茫茫" (mênh mông), từ đó tả cảnh rộng lớn chứ không tả tâm trạng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →