他毫不担心。
Tā háo bù dānxīn.
Anh ấy hoàn toàn không lo lắng.
He is not worried at all.
"毫不" là trạng từ, nghĩa là "hoàn toàn không". Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh phủ định, ví dụ "毫不犹豫" (không do dự chút nào). Không thể đứng một mình, cần có từ được phủ định ngay sau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.