Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水平

水平

shuǐ píng
Âm Hán-Việt: thuỷ bình
HSK 3.0 cấp 3
trình độ, mức độ
level (of achievement etc)

Ví dụ câu

你的汉语水平真高!

Nǐ de hànyǔ shuǐpíng zhēn gāo!

Trình độ tiếng Trung của bạn thật cao!

Your Chinese level is really high!

Cách dùng từ này

"水平" (trình độ, mức) là danh từ, hay đứng sau lĩnh vực: "汉语水平" (trình độ tiếng Trung). Làm chủ ngữ trước "高", "低": "水平 很 高". Động từ đi kèm thường gặp: "提高 水平" (nâng cao trình độ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →