Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平时

平时

píng shí
Âm Hán-Việt: bình thì
HSK 3.0 cấp 3
thường ngày, bình thường
ordinarily

Ví dụ câu

我平时走路去学校。

Wǒ píngshí zǒulù qù xuéxiào.

Ngày thường tôi đi bộ đến trường.

Usually I walk to school.

Cách dùng từ này

"平时" (ngày thường, bình thường) là danh từ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ: "我 平时 走路 去 学校". Hay dùng để đối chiếu với lúc đặc biệt như cuối tuần, kỳ thi. "平常" gần nghĩa nhưng còn làm tính từ "bình thường, tầm thường".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

平时 viết sang phồn thể là 平時 píng shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →