池塘里有很多鱼。
Chítáng lǐ yǒu hěn duō yú.
Trong ao có rất nhiều cá.
There are many fish in the pond.
"池塘" (ao) là danh từ, chỉ ao nhỏ tự nhiên hoặc đào: "池塘 里 有 很多 鱼", "池塘 边". Hay đi với từ chỉ vị trí "里", "边". Khác "湖" (hồ, rộng hơn) và "游泳池" (bể bơi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.