Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 游泳池

游泳池

yóu yǒng chí
Âm Hán-Việt: du vịnh trì
HSK 3.0 cấp 5
hồ bơi, bể bơi
swimming pool

Ví dụ câu

夏天我喜欢去游泳池。

Xiàtiān wǒ xǐhuan qù yóuyǒngchí.

Mùa hè tôi thích đi hồ bơi.

In summer, I like to go to the swimming pool.

Cách dùng từ này

"游泳池" là danh từ, chỉ địa điểm bơi lội, thường đứng làm tân ngữ hoặc vị trí trong câu. Cấu trúc: "去 + 游泳池", "在 + 游泳池". Không nhầm lẫn với "游泳" (bơi lội) vì "游泳池" là nơi chứ không phải hành động.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →