Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 激化

激化

jī huà
Âm Hán-Việt: khích hoá
HSK 3.0 cấp 9
leo thang/căng thẳng thêm
to intensify

Ví dụ câu

矛盾可能激化。

Máodùn kěnéng jīhuà.

Mâu thuẫn có thể leo thang.

The conflict may escalate.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →