贪污腐化是违法的。
Tānwū fǔhuà shì wéifǎ de.
Tham nhũng thối nát là phạm pháp.
Corruption is illegal.
“腐化” (hủ hóa, sa đọa, thối rữa) là động từ. Nghĩa thường gặp nhất là con người sa vào lối sống hư hỏng, tham ô: “贪污 腐化”, “生活 腐化”. Nghĩa đen là xác sinh vật thối rữa. Gần nghĩa “腐败” (tham nhũng) và “堕落” (sa đọa); “腐化” nhấn vào quá trình biến chất dần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.