她将在晚会上独唱一首歌。
Tā jiāng zài wǎn huì shang dú chàng yì shǒu gē.
Cô ấy sẽ độc ca một bài hát trong buổi tiệc.
She will sing a solo at the party.
"独唱" (đơn ca) vừa là động từ vừa là danh từ, chỉ một người hát, đối lập với "合唱" (hợp xướng). Làm động từ: "独唱 一首 歌"; làm danh từ: một tiết mục "独唱" trong buổi biểu diễn.
独唱 viết sang phồn thể là 獨唱 dú chàng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.