Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 猛然

猛然

měng rán
Âm Hán-Việt: mãnh nhiên
HSK 3.0 cấp 9
đột ngột/bỗng nhiên
suddenly

Ví dụ câu

他猛然站起来。

Tā měngrán zhàn qǐlái.

Anh ấy đột ngột đứng dậy.

He suddenly stood up.

Cách dùng từ này

"猛然" (bỗng, đột ngột) là phó từ, đứng trước động từ, nhấn mạnh động tác diễn ra bất ngờ và mạnh: "猛然 站起来", "猛然 回头". Hay đi với động từ chỉ nhận thức: "猛然 想起" (chợt nhớ ra). Gần nghĩa "突然" nhưng "突然" còn làm tính từ được ("很 突然"), "猛然" thì không.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →