Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 赫然

赫然

hè rán
Âm Hán-Việt: hách nhiên
HSK 3.0 cấp 9
hiện ra rõ ràng/sừng sững
conspicuously, strikingly

Ví dụ câu

墙上赫然写着几个大字。

Qiáng shàng hèrán xiě zhe jǐ gè dà zì.

Trên tường hiện rõ mấy chữ lớn.

Several big characters were conspicuously written on the wall.

Cách dùng từ này

“赫然” (bỗng hiện ra rõ mồn một, đập vào mắt) là phó từ văn chương, tả một thứ đột ngột hiện ra trước mắt, rất rõ, khiến người ta giật mình. Đứng trước động từ: “墙上 赫然 写着 几个 大字”, “赫然 出现”. Khác “显赫” (hiển hách) chỉ danh tiếng, quyền thế lớn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →