Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 猜想

猜想

cāi xiǎng
Âm Hán-Việt: sai tưởng
HSK 3.0 cấp 8
đoán/phỏng đoán
to guess

Ví dụ câu

我猜想他今天不会来了。

Wǒ cāixiǎng tā jīntiān bú huì lái le.

Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.

I guess he won't come today.

Cách dùng từ này

"猜想" (phỏng đoán) là động từ, thường mang tân ngữ là cả một mệnh đề: "我 猜想 他 今天 不会 来 了". Cũng làm danh từ chỉ giả thuyết, nhất là trong toán học, khoa học. Gần nghĩa "猜测" (suy đoán); "猜测" hay dùng khi đoán dựa trên manh mối. Khẩu ngữ thường chỉ nói "猜".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →