Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 玩弄

玩弄

wán nòng
Âm Hán-Việt: ngoạn lộng
HSK 3.0 cấp 7
trêu ghẹo/đùa giỡn
to play with

Ví dụ câu

他在玩弄手机。

Tā zài wánnòng shǒujī.

Anh ấy đang nghịch điện thoại.

He is playing with his phone.

Cách dùng từ này

"玩弄" (nghịch; đùa giỡn, lợi dụng) là động từ, luôn có tân ngữ. Nghĩa đen: mân mê, nghịch một vật trong tay ("玩弄 手机"). Hay dùng hơn là nghĩa xấu: đùa giỡn tình cảm, lợi dụng người khác ("玩弄 感情", "玩弄 别人") hoặc giở thủ đoạn ("玩弄 手段"). Khác "玩耍" (vui chơi, không mang tân ngữ, thường nói về trẻ con).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →