Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 监察

监察

jiān chá
Âm Hán-Việt: giám sát
HSK 3.0 cấp 8
giám sát/kiểm tra
to supervise

Ví dụ câu

监察机构独立行使职权。

Jiānchá jīgòu dúlì xíngshǐ zhíquán.

Cơ quan giám sát độc lập thực thi quyền lực.

Supervisory institutions exercise their powers independently.

Cách dùng từ này

"监察" (giám sát) là động từ, chỉ việc cơ quan có thẩm quyền theo dõi, kiểm tra hoạt động của cán bộ, tổ chức xem có làm đúng quy định không. Hay làm định ngữ trong tên cơ quan: "监察 机构". Giọng hành chính, trang trọng. Gần nghĩa "监督" (giám sát) dùng rộng hơn, ai cũng có thể giám sát; "监察" là chức năng chính thức.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

监察 viết sang phồn thể là 監察 jiān chá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →