Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 监测

监测

jiān cè
Âm Hán-Việt: giám trắc
HSK 3.0 cấp 6
giám sát, theo dõi
monitor, supervise

Ví dụ câu

医生监测他的心跳。

Yīshēng jiāncè tā de xīntiào.

Bác sĩ theo dõi nhịp tim của anh ấy.

The doctor monitors his heartbeat.

Cách dùng từ này

"监测" (theo dõi, đo đạc liên tục) là động từ, dùng khi theo dõi số liệu bằng thiết bị hoặc phương pháp khoa học: "监测 心跳" (theo dõi nhịp tim), "监测 空气 质量". Khác "监督" (giám sát): "监督" là trông chừng hành vi con người, còn "监测" là đo và theo dõi các chỉ số.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

监测 viết sang phồn thể là 監測 jiān cè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →