Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盛大

盛大

shèng dà
Âm Hán-Việt: thịnh đại
HSK 3.0 cấp 7
hoành tráng; trọng đại
grand

Ví dụ câu

学校举行了盛大的毕业典礼。

Xuéxiào jǔxíng le shèngdà de bìyè diǎnlǐ.

Trường đã tổ chức một buổi lễ tốt nghiệp hoành tráng.

The school held a grand graduation ceremony.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa là long trọng, hoành tráng, quy mô lớn. Dùng cho sự kiện, nghi lễ: 盛大 的 典礼, 盛大 的 晚会, 盛大 的 欢迎 仪式. Dễ nhầm với 丰盛; 丰盛 dùng cho bữa ăn nhiều món (丰盛 的 晚餐), còn 盛大 dùng cho buổi lễ, sự kiện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →