他的目光很温柔。
Tā de mùguāng hěn wēnróu.
Ánh mắt anh ấy rất dịu dàng.
His gaze is very gentle.
"目光" (ánh mắt, cái nhìn) là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: "目光 落 在…" (ánh mắt dừng ở…), "吸引 目光" (thu hút ánh nhìn), "他 的 目光 很 温柔". Nghĩa bóng là tầm nhìn, cách nhìn xa: "目光 长远" (nhìn xa trông rộng). Mang sắc thái văn viết; khẩu ngữ hay nói "眼神".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.