Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 光明

光明

guāng míng
Âm Hán-Việt: quang minh
HSK 3.0 cấp 5
quang minh, sáng sủa
light

Ví dụ câu

他的未来很光明。

Tā de wèilái hěn guāngmíng.

Tương lai của anh ấy rất sáng sủa.

His future is very bright.

Cách dùng từ này

"光明" (sáng sủa, tươi sáng) chủ yếu là tính từ, dùng nhiều theo nghĩa bóng: "前途 光明", "光明 的 未来". Cũng là danh từ chỉ ánh sáng, thường mang nghĩa bóng: "带来 光明". Đặt cạnh "光线" (ánh sáng vật lý chiếu vào một chỗ): nói "这里 光线 很 好", không nói "光明 很 好".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →