他的未来很光明。
Tā de wèilái hěn guāngmíng.
Tương lai của anh ấy rất sáng sủa.
His future is very bright.
"光明" (sáng sủa, tươi sáng) chủ yếu là tính từ, dùng nhiều theo nghĩa bóng: "前途 光明", "光明 的 未来". Cũng là danh từ chỉ ánh sáng, thường mang nghĩa bóng: "带来 光明". Đặt cạnh "光线" (ánh sáng vật lý chiếu vào một chỗ): nói "这里 光线 很 好", không nói "光明 很 好".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.