Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 目瞪口呆

目瞪口呆

mù dèng kǒu dāi
Âm Hán-Việt: mục trừng khẩu ngốc
HSK 3.0 cấp 9
há hốc mồm/sửng sốt
dumbstruck (idiom)

Ví dụ câu

他惊讶得目瞪口呆。

Tā jīngyà de mù dèng kǒu dāi.

Anh ấy ngạc nhiên đến há hốc mồm.

He was stunned and speechless.

Cách dùng từ này

“目瞪口呆” (trợn mắt há mồm, sững sờ) là thành ngữ, hay làm bổ ngữ sau “得”: “惊讶 得 目瞪口呆”, “吓 得 目瞪口呆” (sợ đến đờ người). Cũng làm vị ngữ: “大家 都 目瞪口呆”. Chỉ trạng thái sững sờ vì quá bất ngờ hoặc hoảng sợ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →