Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 知己

知己

zhī jǐ
Âm Hán-Việt: tri kỉ
HSK 3.0 cấp 8
tri kỷ/bạn tâm giao
to know oneself

Ví dụ câu

他是我的知己。

Tā shì wǒ de zhījǐ.

Anh ấy là tri kỷ của tôi.

He is my soulmate.

Cách dùng từ này

"知己" (tri kỷ) là danh từ, chỉ người bạn rất hiểu mình, bạn tâm giao. Hay làm tân ngữ sau "是": "他 是 我 的 知己", hoặc làm định ngữ: "知己 朋友". Khác "朋友" (bạn bè) nói chung; "知己" là mức thân nhất, hiểu nhau sâu sắc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →