Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 私人

私人

sī rén
Âm Hán-Việt: tư nhân
HSK 3.0 cấp 5
riêng tư, cá nhân
private

Ví dụ câu

这是我的私人东西。

Zhè shì wǒ de sīrén dōngxi.

Đây là đồ cá nhân của tôi.

This is my private thing.

Cách dùng từ này

"私人" (riêng tư, cá nhân) là tính từ, thường đứng trước danh từ để chỉ tính chất cá nhân, như "私人东西". Thường đi kèm với các danh từ như "信息" "空间". Không nhầm với "私下" (riêng tư, bí mật) – "私人" mô tả tính chất, "私下" chỉ cách thực hiện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →