Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 窘迫

窘迫

jiǒng pò
Âm Hán-Việt: quẫn bách
HSK 3.0 cấp 9
túng quẫn/lúng túng, khó xử
poverty-stricken

Ví dụ câu

他现在很窘迫。

Tā xiàn zài hěn jiǒng pò.

Anh ấy bây giờ rất khó khăn.

He is in a difficult situation now.

Cách dùng từ này

“窘迫” (túng quẫn; lúng túng, khó xử) là tính từ văn viết, có hai nghĩa: thiếu thốn tiền bạc (“生活 窘迫”) và rơi vào thế khó xử, ngượng ngùng (“他 显得 很 窘迫”). Hay đi với “很”, “显得”, “处境”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →