Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急迫

急迫

jí pò
Âm Hán-Việt: cấp bách
HSK 3.0 cấp 9
cấp bách/khẩn trương
urgent

Ví dụ câu

这个问题很急迫,需要马上解决。

Zhège wèntí hěn jípò, xūyào mǎshàng jiějué.

Vấn đề này rất cấp bách, cần giải quyết ngay.

This problem is urgent and needs to be solved immediately.

Cách dùng từ này

"急迫" (cấp bách, gấp gáp) là tính từ, nói việc cần làm ngay hoặc tâm trạng nóng vội: "这个问题 很急迫". Gần với "紧迫" (cấp bách) và "紧急" (khẩn cấp); "紧急" hay dùng cho tình huống bất ngờ như "紧急情况".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →