这个问题很急迫,需要马上解决。
Zhège wèntí hěn jípò, xūyào mǎshàng jiějué.
Vấn đề này rất cấp bách, cần giải quyết ngay.
This problem is urgent and needs to be solved immediately.
"急迫" (cấp bách, gấp gáp) là tính từ, nói việc cần làm ngay hoặc tâm trạng nóng vội: "这个问题 很急迫". Gần với "紧迫" (cấp bách) và "紧急" (khẩn cấp); "紧急" hay dùng cho tình huống bất ngờ như "紧急情况".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.