Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 繁重

繁重

fán zhòng
Âm Hán-Việt: phồn trọng
HSK 3.0 cấp 9
nặng nề/vất vả
heavy

Ví dụ câu

他的工作很繁重。

Tā de gōngzuò hěn fán zhòng.

Công việc của anh ấy rất nặng nề.

His work is very heavy.

Cách dùng từ này

“繁重” (nặng nề, nhiều và vất vả) là tính từ, gần như chỉ tả công việc, nhiệm vụ: “他 的 工作 很 繁重”, “繁重 的 任务”. Không dùng cho trọng lượng đồ vật; vật nặng thì dùng “重” hoặc “沉”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →