Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敬重

敬重

jìng zhòng
Âm Hán-Việt: kính trọng
HSK 3.0 cấp 9
kính trọng sâu sắc
to respect deeply

Ví dụ câu

我们都很敬重这位老师。

Wǒmen dōu hěn jìngzhòng zhè wèi lǎoshī.

Chúng tôi đều rất kính trọng người thầy này.

We all deeply respect this teacher.

Cách dùng từ này

Động từ, kính trọng sâu sắc (vì nhân cách, tài đức của người đó). Hay gặp: 敬重 + 老师, shòu rén jìngzhòng (được người khác kính trọng), 很敬重 + 他. Gần nghĩa 尊敬 (kính trọng, dùng phổ biến hơn) — 敬重 nặng hơn, văn viết hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →