Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敬酒

敬酒

jìng jiǔ
Âm Hán-Việt: kính tửu
HSK 3.0 cấp 9
chúc rượu/nâng ly
to toast

Ví dụ câu

他向我敬酒。

Tā xiàng wǒ jìngjiǔ.

Anh ấy chúc rượu tôi.

He proposed a toast to me.

Cách dùng từ này

“敬酒” (mời rượu, nâng ly chúc) là động từ li hợp, người được mời đưa lên trước bằng “向” hoặc “给”: “他 向我 敬酒”, “给 老师 敬 一杯酒”. Trên bàn tiệc, người dưới thường đứng dậy mời người trên trước. Gần “干杯” (cạn ly), nhưng “干杯” là lời hô uống cạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →