Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 纵容

纵容

zòng róng
Âm Hán-Việt: tung dung
HSK 3.0 cấp 9
dung túng/bao che
to indulge

Ví dụ câu

父母不能纵容孩子的坏习惯。

Fùmǔ bùnéng zòngróng háizi de huài xíguàn.

Cha mẹ không thể dung túng thói quen xấu của con.

Parents cannot indulge their children's bad habits.

Cách dùng từ này

“纵容” là động từ, nghĩa là dung túng, bao che. Thường đứng trước danh từ chỉ hành vi hoặc thói quen như “thói quen xấu”. Thường đi kèm với “不能” để diễn tả cấm. Người học dễ nhầm “纵容” với “放纵”, trong khi “放纵” nhấn mạnh thả lỏng, “纵容” nhấn mạnh cho phép sai trái.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

纵容 viết sang phồn thể là 縱容 zòng róng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →