Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 容许

容许

róng xǔ
Âm Hán-Việt: dung hứa
HSK 3.0 cấp 9
cho phép/chấp nhận
to permit

Ví dụ câu

这里不容许吸烟。

Zhèlǐ bù róngxǔ xīyān.

Ở đây không cho phép hút thuốc.

Smoking is not allowed here.

Cách dùng từ này

"容许" là động từ, nghĩa là cho phép, chấp nhận cho xảy ra. Rất hay gặp dạng phủ định: "这里 不 容许 吸烟", "不 容许 失败". Gần nghĩa "允许" nhưng trang trọng hơn và nghiêng về dung thứ; câu cho phép thông thường trong đời sống dùng "允许" tự nhiên hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

容许 viết sang phồn thể là 容許 róng xǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →