Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 细微

细微

xì wēi
Âm Hán-Việt: tế vi
HSK 3.0 cấp 8
nhỏ nhoi/tinh tế
tiny

Ví dụ câu

他注意到了细微的变化。

Tā zhùyì dào le xìwēi de biànhuà.

Anh ấy chú ý đến những thay đổi nhỏ.

He noticed subtle changes.

Cách dùng từ này

“细微” là tính từ, dùng để mô tả sự nhỏ nhoi, tinh tế của hiện tượng hoặc chi tiết. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ “注意到”. Có thể kết hợp với “变化” (thay đổi) như trong ví dụ. Người Việt dễ nhầm “细微” với “细致” (tỉ mỉ), nhưng “细微” nhấn mạnh mức độ nhỏ bé.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

细微 viết sang phồn thể là 細微 xì wēi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →