他注意到了细微的变化。
Tā zhùyì dào le xìwēi de biànhuà.
Anh ấy chú ý đến những thay đổi nhỏ.
He noticed subtle changes.
“细微” là tính từ, dùng để mô tả sự nhỏ nhoi, tinh tế của hiện tượng hoặc chi tiết. Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ “注意到”. Có thể kết hợp với “变化” (thay đổi) như trong ví dụ. Người Việt dễ nhầm “细微” với “细致” (tỉ mỉ), nhưng “细微” nhấn mạnh mức độ nhỏ bé.
细微 viết sang phồn thể là 細微 xì wēi.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.