Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 绯闻

绯闻

fēi wén
Âm Hán-Việt: phi văn
HSK 3.0 cấp 8
scandal tình ái
sex scandal

Ví dụ câu

明星的绯闻很多。

Míngxīng de fēiwén hěn duō.

Ngôi sao có nhiều scandal tình ái.

Celebrities have many scandals.

Cách dùng từ này

“绯闻” (tin đồn tình ái, scandal yêu đương) là danh từ, thường nói về người nổi tiếng: “明星 的 绯闻” (tin đồn tình ái của ngôi sao). Hay đi với “传出” (lộ ra) hoặc “闹” (dính scandal), lượng từ “条”. Khác “丑闻” (bê bối nói chung): “绯闻” chỉ chuyện tình cảm, nhiều khi chỉ là lời đồn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

绯闻 viết sang phồn thể là 緋聞 fēi wén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →