Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胶囊

胶囊

jiāo náng
Âm Hán-Việt: giao nang
HSK 3.0 cấp 8
viên nang/capsule
capsule

Ví dụ câu

请吃这个胶囊。

Qǐng chī zhège jiāonáng.

Hãy uống viên nang này.

Please take this capsule.

Cách dùng từ này

“胶囊” (viên nang) là danh từ chỉ dạng thuốc có vỏ bọc. Lượng từ hay dùng là “粒” hoặc “颗”. Uống thuốc trong tiếng Trung nói “吃”: “吃 胶囊”; hướng dẫn trên hộp thuốc dùng “服用” (uống, dùng thuốc). Nghĩa mở rộng: “胶囊 旅馆” (khách sạn con nhộng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

胶囊 viết sang phồn thể là 膠囊 jiāo náng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →