Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自助

自助

zì zhù
Âm Hán-Việt: tự trợ
HSK 3.0 cấp 6
tự phục vụ
self-service

Ví dụ câu

我们吃自助餐。

Wǒmen chī zìzhùcān.

Chúng tôi ăn buffet.

We eat buffet.

Cách dùng từ này

“自助” (tự phục vụ) ít đứng một mình, thường đứng trước danh từ để chỉ hình thức khách tự lấy, tự làm, không có nhân viên phục vụ: “自助餐” (buffet, ăn tự chọn), “自助 服务”, máy tự thanh toán “自助 结账”. Đừng lẫn với “自主” (tự chủ) là tự mình quyết định, không phụ thuộc người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →