Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自我

自我

zì wǒ
Âm Hán-Việt: tự ngã
HSK 3.0 cấp 6
tự ngã, bản thân
self, oneself

Ví dụ câu

自我认知是心理健康的重要基础。

Zìwǒ rènzhī shì xīnlǐ jiànkāng de zhòngyào jīchǔ.

Nhận thức bản ngã là nền tảng quan trọng của sức khỏe tâm thần.

Self-awareness is an important foundation for mental health.

Cách dùng từ này

“自我” (bản thân, tự ngã) chủ yếu dùng trong văn viết và đứng trước động từ hai âm tiết để tạo cụm: “自我 介绍” (tự giới thiệu), “自我 认知” (nhận thức về bản thân), “自我 保护” (tự bảo vệ). Nói “tự mình, chính mình” trong câu thường ngày thì dùng “自己”: “我 自己 做”, không nói “我 自我 做”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →