Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 艰难

艰难

jiān nán
Âm Hán-Việt: gian nan
HSK 3.0 cấp 6
gian nan/khó khăn
difficult

Ví dụ câu

生活很艰难。

Shēnghuó hěn jiānnán.

Cuộc sống rất gian nan.

Life is very difficult.

Cách dùng từ này

“艰难” (gian nan, khó khăn) là tính từ hơi trang trọng, nhấn mạnh sự vất vả, chật vật. Làm vị ngữ: “生活 很 艰难”; làm định ngữ: “艰难 的 日子”; làm trạng ngữ: “艰难 地 走”. So với “困难” (khó khăn): “困难” dùng rộng hơn và còn làm danh từ, như “遇到 困难” (gặp khó khăn), còn “艰难” hầu như chỉ làm tính từ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

艰难 viết sang phồn thể là 艱難 jiān nán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →