她喜欢跳芭蕾舞。
Tā xǐhuān tiào bālěi wǔ.
Cô ấy thích nhảy múa ballet.
She likes to dance ballet.
"芭蕾" là danh từ, nghĩa là múa ballet. Thường đứng sau động từ "喜欢" hoặc "学" để chỉ loại hình nghệ thuật, và có thể đi kèm với "舞" tạo thành "芭蕾舞".