Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 萎缩

萎缩

wěi suō
Âm Hán-Việt: nuy súc
HSK 3.0 cấp 8
teo lại/suy giảm
to wither

Ví dụ câu

他的肌肉萎缩了。

Tā de jīròu wěisuō le.

Cơ bắp của anh ấy bị teo lại.

His muscles atrophied.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

萎缩 viết sang phồn thể là 萎縮 wěi suō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →