Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 要不然

要不然

yào bù rán
Âm Hán-Việt: yếu bất nhiên
HSK 3.0 cấp 6
bằng không/không thì
otherwise

Ví dụ câu

快点,要不然就迟到了。

Kuài diǎn, yàobùrán jiù chídào le.

Nhanh lên, không thì sẽ muộn đấy.

Hurry up, otherwise you'll be late.

Cách dùng từ này

“要不然” (không thì, bằng không) là liên từ, đứng đầu vế sau, nói hậu quả nếu không làm theo vế trước: “快点, 要不然 就 迟到 了”. Vế sau hay có “就”. Nghĩa giống “不然”, “要不”. Khẩu ngữ còn dùng để đưa ra đề nghị khác, nghĩa “hay là”: “要不然 我们 明天 去 吧”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →