Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 规格

规格

guī gé
Âm Hán-Việt: qui cách
HSK 3.0 cấp 7
quy cách/tiêu chuẩn
standard

Ví dụ câu

这个产品的规格很严格。

Zhège chǎnpǐn de guīgé hěn yángé.

Quy cách của sản phẩm này rất nghiêm ngặt.

The specifications of this product are very strict.

Cách dùng từ này

"规格" (quy cách) là danh từ chỉ thông số, kích cỡ, chất lượng quy định cho sản phẩm: "产品 规格", "规格 型号". Nghĩa rộng còn chỉ mức độ, tiêu chuẩn đón tiếp: "接待 规格 很 高". Khác "规则" (quy tắc) là luật lệ người ta phải tuân theo.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

规格 viết sang phồn thể là 規格 guī gé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →