Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 视线

视线

shì xiàn
Âm Hán-Việt: thị tuyến
HSK 3.0 cấp 7
tầm nhìn/đường nhìn
line of sight

Ví dụ câu

他的视线被挡住了。

Tā de shìxiàn bèi dǎng zhù le.

Tầm nhìn của anh ấy bị chặn lại.

His line of sight was blocked.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

视线 viết sang phồn thể là 視線 shì xiàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →