猫躲在角落里。
Māo duǒ zài jiǎo luò lǐ.
Con mèo trốn trong góc.
The cat is hiding in the corner.
“角落” (góc, xó) là danh từ chỉ chỗ góc trong phòng, chỗ khuất: “房间 的 角落”, thường đi với “在 … 里”: “猫 躲 在 角落 里”. Nghĩa mở rộng: nơi xa xôi, hẻo lánh: “世界 的 每 个 角落” (khắp mọi nơi trên thế giới).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.