Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 诱饵

诱饵

yòu ěr
Âm Hán-Việt: dụ nhị
HSK 3.0 cấp 9
mồi nhử
bait

Ví dụ câu

他用虫子做诱饵钓鱼。

Tā yòng chóngzi zuò yòu'ěr diào yú.

Anh ấy dùng sâu làm mồi câu cá.

He used worms as bait to fish.

Cách dùng từ này

“诱饵” (mồi nhử) là danh từ, nghĩa đen là mồi câu cá, mồi bẫy thú; nghĩa bóng là cái lợi đưa ra để dụ người mắc bẫy. Hay dùng mẫu “用...做 诱饵”: “用 虫子 做 诱饵”. Chữ “饵” là mồi; “诱” là dụ dỗ, như trong “诱惑” (cám dỗ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

诱饵 viết sang phồn thể là 誘餌 yòu ěr.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →