这个蛋糕看起来很诱人。
Zhège dàngāo kàn qǐlai hěn yòurén.
Cái bánh này trông rất hấp dẫn.
This cake looks very tempting.
Tính từ, nghĩa "hấp dẫn, quyến rũ"; thường đứng trước danh từ chỉ vật hoặc thực phẩm (ví dụ: "诱人 的 蛋糕"); thường đi kèm với trạng từ "很" hoặc "非常"; người Việt thường nhầm "诱人" với "诱惑" – "诱人" mô tả tính chất thu hút, không nhất thiết là hành động cám dỗ.
诱人 viết sang phồn thể là 誘人 yòu rén.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.