这条路贯通南北。
Zhè tiáo lù guàntōng nán běi.
Con đường này thông suốt nam bắc.
This road connects the north and south.
"贯通" là động từ, thường đứng sau danh từ chỉ đường, hệ thống hoặc cấu trúc như "道路" (đường) hoặc "网络" (mạng). Thường đi kèm với từ "南北" (nam bắc) hoặc "上下" (trên dưới) để chỉ sự liên kết toàn diện. Người học thường nhầm với "贯穿" (xuyên suốt) nhưng "贯通" nhấn mạnh việc kết nối hai đầu.
贯通 viết sang phồn thể là 貫通 guàn tōng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.