Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 起程

起程

qǐ chéng
Âm Hán-Việt: khởi trình
HSK 3.0 cấp 9
khởi hành/lên đường
to set out

Ví dụ câu

我们明天早上起程去上海。

Wǒmen míngtiān zǎoshang qǐ chéng qù Shànghǎi.

Chúng tôi sáng mai khởi hành đi Thượng Hải.

We will depart for Shanghai tomorrow morning.

Cách dùng từ này

“起程” (khởi hành, lên đường) là động từ không mang tân ngữ, hơi trang trọng, chỉ bắt đầu một chuyến đi xa. Thời gian đứng trước, điểm đến đặt sau “去” hoặc “前往”: “明天 早上 起程 去 上海”. Cũng viết “启程”. Gần nghĩa “出发” (khởi hành) dùng phổ biến hơn, và “动身” (lên đường).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →