他开车超速了。
Tā kāichē chāosù le.
Anh ấy lái xe vượt tốc độ.
He was speeding.
“超速” (vượt tốc độ giới hạn) là động từ, không mang tân ngữ, thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chỉ việc lái: “开车 超速”, “他 超速 了”. Hay đi cùng “罚款” (phạt tiền) khi nói về luật giao thông. Chỉ dùng cho tốc độ xe cộ, còn vượt các giới hạn khác thì dùng “超出” hoặc “超过”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.