Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遭殃

遭殃

zāo yāng
Âm Hán-Việt: tao ương
HSK 3.0 cấp 7
gặp tai họa/bị vạ
to suffer a calamity

Ví dụ câu

洪水来了,很多人遭殃。

Hóngshuǐ lái le, hěnduō rén zāoyāng.

Lũ lụt đến, nhiều người gặp tai họa.

The flood came, and many people suffered disaster.

Cách dùng từ này

“遭殃” (gặp vạ, chịu họa) là động từ, không mang tân ngữ: “很多 人 遭殃”. Hay dùng trong khẩu ngữ, chỉ người hoặc vật phải chịu hậu quả xấu. Khác “遭受” thì phải có tân ngữ: “遭受 损失”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →