他在路上遭遇了车祸。
Tā zài lùshang zāoyù le chēhuò.
Anh ấy gặp phải tai nạn xe trên đường.
He encountered a car accident on the road.
"遭遇" là động từ, nghĩa là gặp phải, chạm trán, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ sự kiện hoặc tình huống, như "tai nạn". Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm. Người Việt thường nhầm với "遇到" (gặp) nhưng "遭遇" mang tính bất ngờ, không mong muốn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.